DANH MỤC SẢN PHẨM

Đầu cos tròn bọc nhựa cách điện Nylon Nichifu dòng TMEN R Type

VNĐ

Mã hàng: Đầu cos tròn bọc nhựa cách điện Nylon Nichifu dòng TMEN R Type
Nhà Sản Xuất: NICHIFU
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Số lượng:
Yêu cầu báo giá

Đầu cos tròn bọc nhựa cách điện Nylon Nichifu dòng TMEN R Type

Là dòng sản phẩm kết nối điện cao cấp đạt tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS C 2805. Lớp vỏ cách điện làm bằng chất liệu Nylon mờ (Translucent Nylon) siêu bền, chịu nhiệt và chống mài mòn vượt trội so với các dòng nhựa thông thường.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn RoHS 10 cùng chứng nhận an toàn quốc tế UL/CSA. Thiết kế dạng vòng tròn (R Type) cố định chắc chắn mối nối bằng bu-lông, phân loại bằng màu vỏ mờ đặc trưng (Vàng mờ cho 0.3mm2, Đỏ mờ cho 1.25mm2, Xanh mờ cho 2mm2) giúp phân biệt nhanh quy cách dây.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Chất liệu vỏ Nylon cao cấp (Nylon Insulated): Lớp vỏ mờ có độ dẻo dai cao, chống va đập, cách điện và chịu nhiệt cực tốt.

  • Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS C 2805: Đảm bảo độ chính xác kỹ thuật và an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện công nghiệp.

  • Kết nối an toàn: Đầu tròn R Type giúp bắt bu-lông tuyệt đối chắc chắn, chống tuột dây khi gặp rung lắc.

  • Chứng nhận an toàn quốc tế: Đạt chứng nhận UL/CSA và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường RoHS 10.

  • Đa dạng quy cách: Tương thích tốt với các dòng kìm bấm cos Nichifu như NH 5, NH 11, NH 12, NH 32.

1. Dòng TMEN 0.3 (Màu vàng mờ - YELLOW TRANSLUCENT)

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi mềm: 0.2 - 0.5 mm2 (Sử dụng tiêu chuẩn UL/CSA: 0.3 - 0.5 mm2)

    • AWG: 24-20 (Sử dụng tiêu chuẩn UL/CSA: 22-20)

  • Kích thước chung: Chiều dài vỏ H = 10.0 mm | Đường kính vỏ D = 2.8 mm

  • Chi tiết từng model:

    • TMEN 0.3-2: Lỗ d2 = 2.2 mm | Rộng B = 5.2 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.9 mm

    • TMEN 0.3-3: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.2 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.9 mm

    • TMEN 0.3-3N: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.2 mm | Dài L = 19.8 mm | F = 7.2 mm

    • TMEN 0.3-3.5: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 20.5 mm | F = 7.2 mm

    • TMEN 0.3-4: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 20.5 mm | F = 7.2 mm

    • TMEN 0.3-5: Lỗ d2 = 5.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.0 mm | F = 7.0 mm

  • Dụng cụ bấm cos phù hợp: NH 5, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 10), NA 3 (Khuôn N3 5)

  • Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 1,000 cái/hộp (100 cái x 10 gói)

2. Dòng TMEN 1.25 (Màu đỏ mờ - RED TRANSLUCENT)

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2

    • AWG: 22-16

  • Kích thước chung: Chiều dài vỏ H = 10.0 mm | Đường kính vỏ D = 4.1 mm

  • Chi tiết từng model:

    • TMEN 1.25-2: Lỗ d2 = 2.2 mm | Rộng B = 5.5 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.7 mm

    • TMEN 1.25-2S: Lỗ d2 = 2.2 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.4 mm | F = 4.5 mm

    • TMEN 1.25-3 (RBC 1.25-3): Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.5 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.7 mm

    • TMEN 1.25-3N: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm

    • TMEN 1.25-3S: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.4 mm | F = 4.5 mm

    • TMEN 1.25-3.5N: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm

    • TMEN 1.25-3.5S: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.4 mm | F = 4.5 mm

    • TMEN 1.25-3.5 (RBC 1.25-3.5): Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 18.8 mm | F = 5.5 mm

    • TMEN 1.25-3.5M: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.8 mm | Dài L = 19.4 mm | F = 6.0 mm

    • TMEN 1.25-3.5L: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.1 mm | F = 7.1 mm

    • TMEN 1.25-4M: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 6.8 mm | Dài L = 19.4 mm | F = 6.0 mm

    • TMEN 1.25-4 (RBC 1.25-4): Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.1 mm | F = 7.1 mm

    • TMEN 1.25-5 (RBC 1.25-5): Lỗ d2 = 5.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.1 mm | F = 7.1 mm

    • TMEN 1.25-6: Lỗ d2 = 6.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 25.7 mm | F = 9.7 mm

    • TMEN 1.25-8: Lỗ d2 = 8.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 25.7 mm | F = 9.7 mm

    • TMEN 1.25-10: Lỗ d2 = 10.5 mm | Rộng B = 16.5 mm | Dài L = 30.5 mm | F = 12.2 mm

  • Dụng cụ bấm cos phù hợp: NH 11, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 11), NA 3 (Khuôn N3 11)

  • Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 1,000 cái/hộp (100 cái x 10 gói)

3. Dòng TMEN 2 (Màu xanh mờ - BLUE TRANSLUCENT)

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2

    • AWG: 16-14

  • Kích thước chung: Chiều dài vỏ H = 10.0 mm | Đường kính vỏ D = 4.6 mm

  • Chi tiết từng model:

    • TMEN 2-2: Lỗ d2 = 2.2 mm | Rộng B = 6.5 mm | Dài L = 18.2 mm | F = 4.9 mm

    • TMEN 2-3N: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm

    • TMEN 2-3S: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.8 mm | F = 4.9 mm

    • TMEN 2-3: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 6.5 mm | Dài L = 18.2 mm | F = 4.9 mm

    • TMEN 2-3.5N: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm

    • TMEN 2-3.5NS: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.5 mm | Dài L = 18.2 mm | F = 4.9 mm

    • TMEN 2-3.5 (RBC 2-3.5): Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 19.9 mm | F = 6.6 mm

    • TMEN 2-3.5S: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 20.9 mm | F = 7.6 mm

    • TMEN 2-3.5M: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.5 mm | F = 7.5 mm

    • TMEN 2-4S: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 19.9 mm | F = 6.6 mm

    • TMEN 2-4M: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.5 mm | F = 7.5 mm

    • TMEN 2-4 (RBC 2-4): Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 8.5 mm | Dài L = 22.0 mm | F = 7.7 mm

    • TMEN 2-5M: Lỗ d2 = 5.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.5 mm | F = 7.5 mm

    • TMEN 2-5 (RBC 2-5): Lỗ d2 = 5.3 mm | Rộng B = 9.5 mm | Dài L = 22.5 mm | F = 7.7 mm

    • TMEN 2-6 (RBC 2-6): Lỗ d2 = 6.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 27.0 mm | F = 11.0 mm

    • TMEN 2-8 (RBC 2-8): Lỗ d2 = 8.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 27.0 mm | F = 11.0 mm

    • TMEN 2-10: Lỗ d2 = 10.5 mm | Rộng B = 15.0 mm | Dài L = 30.0 mm | F = 12.5 mm

    • TMEN 2-12: Lỗ d2 = 13.0 mm | Rộng B = 19.0 mm | Dài L = 34.0 mm | F = 14.5 mm

  • Dụng cụ bấm cos phù hợp: NH 12, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 12), NA 3 (Khuôn N3 12)

  • Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 1,000 cái/hộp (100 cái x 10 gói)

CÁC ĐỐI TÁC CỦA CHÚNG TÔI

line slide
line slide