Đầu Cos tròn (RD type)
0 VNĐ
Mã hàng: Đầu Cos tròn (RD type)
Nhà Sản Xuất: NICHIFU
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Đầu cos tròn Nichifu RD Type được chế tạo từ đồng chất lượng cao, bề mặt mạ thiếc chống oxy hóa, mang lại khả năng dẫn điện ổn định và kết nối chắc chắn. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn JIS C 2805 và RoHS, phù hợp sử dụng trong tủ điện, hệ thống điều khiển, máy móc công nghiệp và các ứng dụng đấu nối cáp điện.
Đặc điểm nổi bật
- Chế tạo từ đồng nguyên chất, dẫn điện hiệu quả.
- Bề mặt mạ thiếc giúp chống oxy hóa và tăng tuổi thọ sử dụng.
- Đầu cos dạng vòng giúp kết nối chắc chắn, hạn chế tuột dây khi rung động.
- Đáp ứng tiêu chuẩn JIS C 2805 và RoHS.
- Phù hợp với nhiều kích thước dây dẫn và bulông.
- Dễ dàng thi công bằng các loại kìm ép cos chuyên dụng.
Đầu cos tròn Nichifu RD 38 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 26.66 – 42.42 $mm^2$
-
AWG: 2
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø10, Ø12, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 38-10 (Lỗ bulông Ø11.0 mm)
-
RD 38-12 (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
RD 38-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 60 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 42.42 – 60.57 $mm^2$
-
AWG: 1/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø10, Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 60-10 (Lỗ bulông Ø11.0 mm)
-
RD 60-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 60-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 60-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 70 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 60.57 – 76.28 $mm^2$
-
AWG: 2/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø10, Ø12, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 70-10 (Lỗ bulông Ø11.0 mm)
-
RD 70-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 70-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 80 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 76.28 – 96.30 $mm^2$
-
AWG: 3/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø10, Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 80-10 (Lỗ bulông Ø11.0 mm)
-
RD 80-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 80-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 80-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 100 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 96.30 – 117.2 $mm^2$
-
AWG: 4/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø10, Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 100-10 (Lỗ bulông Ø11.0 mm)
-
RD 100-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 100-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 100-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 150 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 117.2 – 152.05 $mm^2$
-
MCM: 250 – 300
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 150-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 150-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 150-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 180 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 152.05 – 192.6 $mm^2$
-
MCM: 300 – 350
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 180-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 180-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 180-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 200 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 192.6 – 242.27 $mm^2$
-
MCM: 400
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 200-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 200-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 200-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 250 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 250 $mm^2$
-
AWG/MCM: Không áp dụng (—)
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 250-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 250-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 250-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-
Đầu cos tròn Nichifu RD 325 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 242.27 – 325 $mm^2$
-
MCM: 500 – 600
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø12, Ø14, Không lỗ
-
-
Các mã sản phẩm
-
RD 325-12 (Lỗ bulông Ø14.0 mm)
-
RD 325-14 (Lỗ bulông Ø16.0 mm)
-
RD 325-w/o HOLE (Loại bít, không có lỗ)
-






