Đầu Cos tròn (CB type)
0 VNĐ
Mã hàng: Đầu Cos tròn (CB type)
Nhà Sản Xuất: NICHIFU
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Đầu cos tròn vát cạnh dòng CB (Nichifu CB Type Ring Terminals)
-
Thiết kế chuyên dụng: Là dòng đầu cos trần dạng tròn nhưng được vát phẳng hai bên cạnh (Narrow Tongue) giúp thu gọn tối đa bề ngang.
-
Ứng dụng tối ưu: Chuyên dùng để đấu nối dây cáp điện vào Aptomat (CB/MCCB), cầu đấu khối (Terminal Block) hoặc những vị trí có không gian cực kỳ chật hẹp, vách ngăn hẹp.
-
An toàn & Tin cậy: Thiết kế thu gọn giúp ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ chạm chập giữa các pha khi lắp đặt sát nhau, trong khi vẫn đảm bảo diện tích tiếp xúc và khả năng dẫn dòng toàn tải của vật liệu.
-
Chất liệu cao cấp: Chế tạo từ đồng nguyên chất có độ dẫn điện cao, bề mặt mạ thiếc chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt trong môi trường công nghiệp.
Đầu cos tròn Nichifu CB 22 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 16.78 – 26.66 mm²
-
AWG: 4
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø5, Ø6, Ø8
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 22-5S (Lỗ bulông Ø5.3 mm)
-
CB 22-6S (Lỗ bulông Ø6.4 mm)
-
CB 22-8S (Lỗ bulông Ø8.2 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 38 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 26.66 – 42.42 mm²
-
AWG: 2
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø5, Ø6, Ø8
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 38-5S (Lỗ bulông Ø5.3 mm)
-
CB 38-6N (Lỗ bulông Ø6.4 mm)
-
CB 38-6S (Lỗ bulông Ø6.4 mm)
-
CB 38-8N (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 60 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 42.42 – 60.57 mm²
-
AWG: 1/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø6, Ø8, Ø10
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 60-6N (Lỗ bulông Ø6.4 mm)
-
CB 60-6S (Lỗ bulông Ø6.4 mm)
-
CB 60-8 (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 60-8S (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 60-10S (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 70 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 60.57 – 76.28 mm²
-
AWG: 2/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø6, Ø8, Ø10, Ø13
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 70-6 (Lỗ bulông Ø6.4 mm)
-
CB 70-8 (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 70-10 (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 70-12 (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 80 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 76.28 – 96.3 mm²
-
AWG: 3/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø8, Ø10, Ø13
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 80-8 (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 80-8S (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 80-10 (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 80-10S (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 80-12S (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 100 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 96.3 – 117.2 mm²
-
AWG: 4/0
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø8, Ø10, Ø13
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 100-8 (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 100-8S (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 100-10 (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 100-10S (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 100-12S (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 150 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 117.2 – 152.05 mm²
-
MCM: 250 – 300
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø8, Ø10, Ø13
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 150-8 (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 150-8S (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 150-10S (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 150-10 (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 150-12S (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 200 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 192.6 – 242.27 mm²
-
MCM: 400
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø10, Ø13
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 200-10S (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 200-12S (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 250 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 250 mm²
-
AWG/MCM: Không áp dụng (—)
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø8, Ø10, Ø13
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 250-8 (Lỗ bulông Ø8.4 mm)
-
CB 250-10 (Lỗ bulông Ø10.5 mm)
-
CB 250-12 (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
Đầu cos tròn Nichifu CB 325 Series
-
Tiết diện dây phù hợp
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng
-
Dây lõi mềm: 242.27 – 325 mm²
-
MCM: 500 – 600
-
-
Kích thước lỗ bắt bulông
-
Ø13
-
-
Các mã sản phẩm
-
CB 325-12S (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-
CB 325-12 (Lỗ bulông Ø13.0 mm)
-






