DANH MỤC SẢN PHẨM

Đầu cos chĩa (đầu cos chữ Y) dòng TMEX Y Type

VNĐ

Mã hàng: Đầu cos chĩa (đầu cos chữ Y) dòng TMEX Y Type
Nhà Sản Xuất: NICHIFU
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Số lượng:
Yêu cầu báo giá

Đầu cos chĩa (đầu cos chữ Y) dòng TMEX Y Type

Là giải pháp đấu nối điện cao cấp, an toàn và cực kỳ tiện lợi. Thiết kế dạng chĩa chữ Y giúp thao tác lắp đặt hoặc tháo rời khỏi bu-lông dễ dàng mà không cần tháo rời hẳn ốc vặn, giúp tiết kiệm tối đa thời gian thi công tủ điện và thiết bị.

Dòng sản phẩm TMEX sử dụng vật liệu vỏ bọc nhựa chất lượng cao không chứa chất độc hại, đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường khắt khe RoHS 10 và chứng nhận quốc tế UL/CSA. Với màu sắc vỏ bọc phân loại rõ ràng theo dải tiết diện dây (Vàng – Đỏ – Xanh dương – Vàng), sản phẩm giúp kỹ thuật viên dễ dàng nhận diện và thi công chính xác.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Thân thiện với môi trường: Lớp vỏ cách điện đạt chuẩn RoHS 10, an toàn cho người sử dụng và môi trường làm việc.

  • Thiết kế dạng chĩa chữ Y linh hoạt: Thi công nhanh chóng, tháo lắp bắt ốc dễ dàng mà không cần nhả toàn bộ bu-lông.

  • Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế: Đạt chứng nhận an toàn UL và CSA.

  • Màu sắc vỏ phân loại trực quan:

    • TMEX 0.3Y: Màu vàng (Yellow) – Dây 0.2 đến 0.5 mm2

    • TMEX 1.25Y: Màu đỏ (Red) – Dây 0.3 đến 1.65 mm2

    • TMEX 2Y: Màu xanh dương (Blue) – Dây 1.04 đến 2.63 mm2

    • TMEX 3.5Y & TMEX 5.5Y: Màu vàng (Yellow) – Dây 2.63 đến 6.64 mm2

  • Thi công tương thích cao: Sử dụng dễ dàng với các dòng kìm bấm cos Nichifu chuyên dụng như NH 5, NH 11, NH 12, NH 13, NH 32, NA 10, NA 3.

 

Dòng TMEX 0.3Y (Dây 0.2 - 0.5 mm2 / AWG 24-20) - Vỏ màu vàng

1. Model sản phẩm: TMEX 0.3Y-2
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.2 - 0.5 mm2 | AWG: 24-20

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 2.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 0.3Y-2 có chiều rộng B = 5.2 mm, chiều dài L = 17.5 mm, F = 4.9 mm, chiều dài vỏ H = 10.0 mm, đường kính vỏ D = 2.8 mm. Quy cách đóng gói 1.000 cái/hộp (100 x 10). Tương thích kìm bấm NH 5, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 10), NA 3 (Khuôn N3 5).

2. Model sản phẩm: TMEX 0.3Y-3
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.2 - 0.5 mm2 | AWG: 24-20

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 0.3Y-3 có chiều rộng B = 5.2 mm, chiều dài L = 17.5 mm, F = 4.9 mm, chiều dài vỏ H = 10.0 mm, đường kính vỏ D = 2.8 mm. Quy cách đóng gói 1.000 cái/hộp (100 x 10). Tương thích kìm bấm NH 5, NH 32, NA 10, NA 3.

3. Model sản phẩm: TMEX 0.3Y-3.5N
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.2 - 0.5 mm2 | AWG: 24-20

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 0.3Y-3.5N có chiều rộng B = 5.8 mm, chiều dài L = 20.5 mm, F = 5.8 mm, chiều dài vỏ H = 10.0 mm, đường kính vỏ D = 2.8 mm. Quy cách đóng gói 1.000 cái/hộp (100 x 10). Tương thích kìm bấm NH 5, NH 32, NA 10, NA 3.

4. Model sản phẩm: TMEX 0.3Y-4N
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.2 - 0.5 mm2 | AWG: 24-20

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 0.3Y-4N có chiều rộng B = 6.4 mm, chiều dài L = 20.5 mm, F = 6.6 mm, chiều dài vỏ H = 10.0 mm, đường kính vỏ D = 2.8 mm. Quy cách đóng gói 1.000 cái/hộp (100 x 10). Tương thích kìm bấm NH 5, NH 32, NA 10, NA 3.

5. Model sản phẩm: TMEX 0.3Y-5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.2 - 0.5 mm2 | AWG: 24-20

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 5.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 0.3Y-5 có chiều rộng B = 8.0 mm, chiều dài L = 21.0 mm, F = 7.0 mm, chiều dài vỏ H = 10.0 mm, đường kính vỏ D = 2.8 mm. Quy cách đóng gói 1.000 cái/hộp (100 x 10). Tương thích kìm bấm NH 5, NH 32, NA 10, NA 3.

Dòng TMEX 1.25Y (Dây 0.3 - 1.65 mm2 / AWG 22-16) - Vỏ màu đỏ

6. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-2.5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 2.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-2.5 có B = 4.7 mm, L = 17.2 mm, F = 5.1 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 11), NA 3 (Khuôn N3 11).

7. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-3K
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-3K có B = 5.6 mm, L = 20.5 mm, F = 5.8 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

8. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-3S
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-3S có B = 5.7 mm, L = 17.4 mm, F = 4.8 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

9. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-3
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-3 có B = 5.8 mm, L = 20.5 mm, F = 5.8 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

10. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-3N
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-3N có B = 5.8 mm, L = 21.5 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

11. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-3.5K
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-3.5K có B = 5.6 mm, L = 20.5 mm, F = 5.8 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

12. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-3.5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-3.5 có B = 5.8 mm, L = 20.5 mm, F = 5.8 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

13. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-3L
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-3L có B = 6.2 mm, L = 21.5 mm, F = 6.8 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

14. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-4N
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-4N có B = 6.4 mm, L = 21.5 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

15. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-4S
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-4S có B = 7.0 mm, L = 21.9 mm, F = 7.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

16. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-4M
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-4M có B = 8.1 mm, L = 21.9 mm, F = 7.5 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

17. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-4L
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-4L có B = 9.6 mm, L = 23.0 mm, F = 8.3 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

18. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 5.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-5 có B = 9.6 mm, L = 23.0 mm, F = 8.3 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

19. Model sản phẩm: TMEX 1.25Y-6
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2 | AWG: 22-16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 6.4 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 1.25Y-6 có B = 11.0 mm, L = 24.5 mm, F = 8.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.1 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 11, NH 32, NA 10, NA 3.

Dòng TMEX 2Y (Dây 1.04 - 2.63 mm2 / AWG 16-14) - Vỏ màu xanh dương

20. Model sản phẩm: TMEX 2Y-3S
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-3S có B = 5.6 mm, L = 21.3 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 12), NA 3 (Khuôn N3 12).

21. Model sản phẩm: TMEX 2Y-3
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-3 có B = 5.9 mm, L = 21.3 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

22. Model sản phẩm: TMEX 2Y-3.5K
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-3.5K có B = 5.6 mm, L = 21.3 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

23. Model sản phẩm: TMEX 2Y-3.5S
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-3.5S có B = 5.8 mm, L = 21.3 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

24. Model sản phẩm: TMEX 2Y-3.5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-3.5 có B = 6.4 mm, L = 21.3 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

25. Model sản phẩm: TMEX 2Y-3.5L
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 3.7 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-3.5L có B = 6.4 mm, L = 21.3 mm, F = 7.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

26. Model sản phẩm: TMEX 2Y-4N
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-4N có B = 6.4 mm, L = 21.3 mm, F = 6.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

27. Model sản phẩm: TMEX 2Y-4S
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-4S có B = 7.0 mm, L = 21.5 mm, F = 7.0 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

28. Model sản phẩm: TMEX 2Y-4
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-4 có B = 8.0 mm, L = 21.5 mm, F = 7.1 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

29. Model sản phẩm: TMEX 2Y-4M
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-4M có B = 10.0 mm, L = 22.6 mm, F = 8.7 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

30. Model sản phẩm: TMEX 2Y-5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 5.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-5 có B = 8.0 mm, L = 21.5 mm, F = 7.1 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

31. Model sản phẩm: TMEX 2Y-5M
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 5.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-5M có B = 10.0 mm, L = 22.6 mm, F = 8.7 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

32. Model sản phẩm: TMEX 2Y-5L
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 5.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-5L có B = 12.0 mm, L = 23.5 mm, F = 8.5 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

33. Model sản phẩm: TMEX 2Y-6
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 6.4 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-6 có B = 12.0 mm, L = 25.5 mm, F = 8.6 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Đóng gói 1.000 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

34. Model sản phẩm: TMEX 2Y-8
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2 | AWG: 16-14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 8.4 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 2Y-8 có B = 14.0 mm, L = 27.5 mm, F = 11.5 mm, H = 10.0 mm, D = 4.6 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp (50 x 10). Tương thích kìm bấm NH 12, NH 32, NA 10, NA 3.

Dòng TMEX 3.5Y (Dây 2.63 - 4.6 mm2 / AWG 12) - Vỏ màu vàng

35. Model sản phẩm: TMEX 3.5Y-4
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 4.6 mm2 | AWG: 12

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 3.5Y-4 có B = 8.0 mm, L = 26.0 mm, F = 7.2 mm, H = 14.0 mm, D = 6.3 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp (50 x 10). Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10 (Khuôn N10 13), NA 3 (Khuôn N3 13).

36. Model sản phẩm: TMEX 3.5Y-5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 4.6 mm2 | AWG: 12

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 5.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 3.5Y-5 có B = 9.5 mm, L = 28.0 mm, F = 8.3 mm, H = 14.0 mm, D = 6.3 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp (50 x 10). Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10, NA 3.

37. Model sản phẩm: TMEX 3.5Y-6
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 4.6 mm2 | AWG: 12

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 6.4 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 3.5Y-6 có B = 12.0 mm, L = 30.0 mm, F = 9.8 mm, H = 14.0 mm, D = 6.3 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp (50 x 10). Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10, NA 3.

Dòng TMEX 5.5Y (Dây 2.63 - 6.64 mm2 / AWG 12-10) - Vỏ màu vàng

38. Model sản phẩm: TMEX 5.5Y-3.5N
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 6.64 mm2 | AWG: 12-10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 5.5Y-3.5N có B = 7.0 mm, L = 24.5 mm, F = 7.2 mm, H = 14.0 mm, D = 6.8 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10 (Khuôn N10 13), NA 3 (Khuôn N3 13).

39. Model sản phẩm: TMEX 5.5Y-4S
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 6.64 mm2 | AWG: 12-10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 5.5Y-4S có B = 8.4 mm, L = 25.7 mm, F = 7.2 mm, H = 14.0 mm, D = 6.8 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10, NA 3.

40. Model sản phẩm: TMEX 5.5Y-4
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 6.64 mm2 | AWG: 12-10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 4.3 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 5.5Y-4 có B = 9.0 mm, L = 25.7 mm, F = 7.2 mm, H = 14.0 mm, D = 6.8 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10, NA 3.

41. Model sản phẩm: TMEX 5.5Y-5
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 6.64 mm2 | AWG: 12-10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 5.2 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 5.5Y-5 có B = 9.0 mm, L = 25.7 mm, F = 7.2 mm, H = 14.0 mm, D = 6.8 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10, NA 3.

42. Model sản phẩm: TMEX 5.5Y-6
  • Tiết diện dây phù hợp: Dây lõi mềm: 2.63 - 6.64 mm2 | AWG: 12-10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: 6.4 mm (d2)

  • Mô tả: Đầu cos chĩa bọc nhựa Nichifu TMEX 5.5Y-6 có B = 12.5 mm, L = 32.7 mm, F = 12.0 mm, H = 14.0 mm, D = 6.8 mm. Quy cách đóng gói 500 cái/hộp. Tương thích kìm bấm NH 13, NA 10, NA 3.

CÁC ĐỐI TÁC CỦA CHÚNG TÔI

line slide
line slide