DANH MỤC SẢN PHẨM

Đầu cos dẹt BT Type (Blade)

VNĐ

Mã hàng: Đầu cos dẹt BT Type (Blade)
Nhà Sản Xuất: NICHIFU
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Số lượng:
Yêu cầu báo giá

Đầu cos dẹt BT Type (Blade)

Là dòng cos ghim dẹt dùng để kết nối dây điện vào cầu đấu, terminal hoặc các thiết bị điện có khe cắm dạng blade. Thiết kế thân dẹt giúp tăng diện tích tiếp xúc điện, đảm bảo kết nối ổn định và hạn chế hiện tượng lỏng dây. Phần miệng loe hỗ trợ đưa dây vào dễ dàng, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển, tín hiệu và tủ điện công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế blade dẹt chắc chắn giúp tiếp xúc điện ổn định.

  • Miệng loe dễ luồn dây, thuận tiện cho thao tác ép cos.

  • Phù hợp cho dây đồng mềm nhiều sợi với nhiều dải tiết diện khác nhau.

  • Độ bền cơ học cao, hạn chế biến dạng khi ép và lắp đặt.

  • Ứng dụng rộng rãi trong tủ điện, PLC, bộ điều khiển, cảm biến và thiết bị tự động hóa.

  • Đáp ứng tiêu chuẩn RoHS 10.

Nhóm BT 1.25 (0.25–1.65 mm², AWG 22–16)

Model sản phẩm: BT 1.25-7.5

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos dẹt BT 1.25-7.5 có chiều dài 15.5 mm, phù hợp cho các terminal nhỏ gọn và mạch điều khiển. Thiết kế blade 7.5 mm giúp thao tác lắp đặt nhanh chóng và đảm bảo tiếp xúc điện ổn định.

Model sản phẩm: BT 1.25-9

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: BT 1.25-9 có phần blade dài 9 mm, tăng độ chắc chắn khi cắm vào terminal. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng điều khiển và tín hiệu yêu cầu độ ổn định tiếp xúc cao.

Model sản phẩm: BT 1.25-10

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 1.25-10 có chiều dài 14.8 mm, phù hợp cho dây điện mềm tiết diện nhỏ và trung bình. Thiết kế thân dẹt giúp tăng độ bền cơ học và đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định.

Model sản phẩm: BT 1.25-10-1

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: BT 1.25-10-1 có phần blade dài 10.5 mm, phù hợp cho các terminal yêu cầu chiều dài tiếp xúc lớn hơn. Sản phẩm hỗ trợ ép dây chắc chắn và hạn chế tuột dây trong quá trình vận hành.

Model sản phẩm: BT 1.25-11

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 1.25-11 có chiều dài 15.7 mm với phần blade 11.2 mm, giúp tăng độ ổn định khi đấu nối và phù hợp cho các ứng dụng cần tháo lắp thường xuyên.

Model sản phẩm: BT 1.25-13

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: BT 1.25-13 có phần blade dài 13 mm, tăng diện tích tiếp xúc điện và độ chắc chắn của mối nối. Sản phẩm phù hợp cho tủ điện và các thiết bị điều khiển công nghiệp.

Model sản phẩm: BT 1.25-13-1

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 1.25-13-1 có chiều dài tổng thể 17.5 mm, phù hợp cho các terminal cần chiều sâu cắm lớn hơn. Thiết kế thân dài giúp tăng độ bền cơ học và độ ổn định của kết nối điện.

Model sản phẩm: BT 1.25-14

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: BT 1.25-14 có phần blade dài 14.6 mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tiếp xúc điện dài và chắc chắn. Sản phẩm thường được sử dụng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động.

Model sản phẩm: BT 1.25-18

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 0.57 mm²

    • Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²

    • AWG: 22–16

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 1.25-18 có chiều dài 23 mm với phần blade 18.5 mm, phù hợp cho các terminal sâu hoặc các ứng dụng cần độ bám chắc cao. Thiết kế này giúp tăng độ ổn định của mối nối trong môi trường rung động.

Nhóm BT 2 (1.04–2.63 mm², AWG 16–14)

Model sản phẩm: BT 2-9-1

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 1.14 mm²

    • Dây lõi mềm: 1.04–2.63 mm²

    • AWG: 16–14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 2-9-1 có chiều dài 13.5 mm, phù hợp cho dây điện mềm tiết diện trung bình trong các mạch điều khiển và động lực nhỏ. Thiết kế nhỏ gọn giúp lắp đặt thuận tiện trong không gian hạn chế.

Model sản phẩm: BT 2-9

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 1.14 mm²

    • Dây lõi mềm: 1.04–2.63 mm²

    • AWG: 16–14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: BT 2-9 có phần blade 9.1 mm, đảm bảo khả năng tiếp xúc điện ổn định và độ bền cơ học tốt. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng tủ điện và thiết bị điều khiển công nghiệp.

Model sản phẩm: BT 2-13

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 1.14 mm²

    • Dây lõi mềm: 1.04–2.63 mm²

    • AWG: 16–14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 2-13 có chiều dài 17.5 mm với phần blade 13 mm, phù hợp cho các terminal cần chiều dài tiếp xúc lớn hơn và tăng độ chắc chắn của mối nối.

Model sản phẩm: BT 2-13-1

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 1.82 mm²

    • Dây lõi mềm: 1.04–2.63 mm²

    • AWG: 16–14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: BT 2-13-1 có chiều dài tổng thể 23 mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phần blade dài và khả năng giữ chắc cao trong quá trình vận hành.

Model sản phẩm: BT 2-18

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 1.82 mm²

    • Dây lõi mềm: 1.04–2.63 mm²

    • AWG: 16–14

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 2-18 có phần blade dài 18.5 mm, phù hợp cho terminal sâu và các ứng dụng cần độ ổn định cơ học cao trong môi trường rung động hoặc thao tác thường xuyên.

Nhóm BT 5.5 (2.63–6.64 mm², AWG 12–10)

Model sản phẩm: BT 5.5-10

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 1.82 mm²

    • Dây lõi mềm: 2.63–6.64 mm²

    • AWG: 12–10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 5.5-10 được thiết kế cho dây điện mềm tiết diện lớn, phù hợp cho các mạch động lực và tủ điện công nghiệp. Thân cos dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực khi ép cos.

Model sản phẩm: BT 5.5-13

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 1.82 mm²

    • Dây lõi mềm: 2.63–6.64 mm²

    • AWG: 12–10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: BT 5.5-13 có phần blade dài 13 mm, tăng diện tích tiếp xúc điện và phù hợp cho các terminal công suất lớn yêu cầu kết nối chắc chắn và ổn định.

Model sản phẩm: BT 5.5-13-1

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 2.89 mm²

    • Dây lõi mềm: 2.63–6.64 mm²

    • AWG: 12–10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 5.5-13-1 có chiều dài 19.5 mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phần blade dài hơn để tăng độ bám và độ ổn định của mối nối điện.

Model sản phẩm: BT 5.5-18

  • Tiết diện dây phù hợp:

    • Dây lõi cứng: 2.89 mm²

    • Dây lõi mềm: 2.63–6.64 mm²

    • AWG: 12–10

  • Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)

Mô tả: Đầu cos BT 5.5-18 có chiều dài 24.5 mm với phần blade 18 mm, chuyên dùng cho các terminal sâu và ứng dụng công suất lớn. Thiết kế thân dài và chắc chắn giúp đảm bảo khả năng dẫn điện cao và độ bền cơ học vượt trội trong môi trường công nghiệp.

CÁC ĐỐI TÁC CỦA CHÚNG TÔI

line slide
line slide