Đầu Cos nối dây đồng P Type (Sleeves P Type)
0 VNĐ
Mã hàng: Đầu Cos nối dây đồng P Type (Sleeves P Type)
Nhà Sản Xuất: NICHIFU
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Đầu Cos nối dây đồng P Type (Sleeves P Type)
Là phụ kiện dùng để nối song song hai đầu dây điện bằng phương pháp ép cos. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS C 2806, giúp đảm bảo độ dẫn điện ổn định, mối nối chắc chắn và an toàn trong hệ thống điện công nghiệp, tủ điều khiển và thiết bị tự động hóa.
Ống nối có dạng hình trụ, được sử dụng kết hợp với kìm ép cos hoặc đầu ép thủy lực tùy theo kích thước dây dẫn.
Đặc điểm nổi bật
-
Tiêu chuẩn JIS C 2806
-
Đồng nguyên chất, dẫn điện tốt
-
Nối song song chắc chắn, giảm phát nhiệt
-
Chịu tải dòng và lực kéo cao
-
Tương thích kìm ép cơ và ép thủy lực
-
Đầy đủ kích thước P0.5 ~ P325
-
Đạt RoHS 10
Đầu Cos nối dây đồng P Type (Sleeves P Type)
Model sản phẩm: P 0.5
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 0.25–0.75 mm²
-
AWG: 22–18
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 0.5 thuộc dòng ống nối song song tiêu chuẩn JIS C 2806, dùng để nối hai đầu dây điện mềm bằng phương pháp ép cos. Sản phẩm có kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho dây tín hiệu và dây điều khiển tiết diện nhỏ, giúp đảm bảo độ dẫn điện ổn định và mối nối chắc chắn.
Model sản phẩm: P 1.25
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 0.25–1.65 mm²
-
AWG: 22–16
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 1.25 được thiết kế để nối song song dây điện mềm trong tủ điện và hệ thống điều khiển. Thân ống bằng đồng giúp tăng khả năng dẫn điện, giảm điện trở tiếp xúc và nâng cao độ bền của mối nối trong quá trình vận hành.
Model sản phẩm: P 2
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 1.04–2.63 mm²
-
AWG: 16–14
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 2 phù hợp cho các dây nguồn và dây điều khiển tiết diện trung bình. Thiết kế hình trụ tiêu chuẩn giúp việc ép cos dễ dàng, tạo liên kết cơ khí và điện chắc chắn, hạn chế hiện tượng phát nhiệt tại điểm nối.
Model sản phẩm: P 5.5
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 2.63–6.64 mm²
-
AWG: 12–10
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 5.5 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điện công nghiệp và tủ điều khiển. Sản phẩm có khả năng chịu dòng tốt, giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa các sợi dây và đảm bảo truyền tải điện năng ổn định.
Model sản phẩm: P 8
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 6.64–10.52 mm²
-
AWG: 8
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 8 thích hợp cho các dây cáp nguồn có tiết diện lớn hơn trong tủ điện và máy móc công nghiệp. Thân đồng dày giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chịu tải điện trong điều kiện làm việc liên tục.
Model sản phẩm: P 14
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 10.52–16.78 mm²
-
AWG: 6
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 14 thuộc nhóm ống nối công suất cao, phù hợp cho dây cáp nguồn và thanh đấu nối trong hệ thống điện công nghiệp. Thiết kế theo tiêu chuẩn JIS/UL giúp đảm bảo độ an toàn và độ tin cậy cao khi vận hành.
Model sản phẩm: P 22
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 16.78–26.66 mm²
-
AWG: 4
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 22 được thiết kế cho các dây cáp nguồn tiết diện lớn trong tủ phân phối và hệ thống động lực. Thân ống dài 13.5 mm giúp tăng diện tích ép và khả năng chịu lực kéo, đảm bảo mối nối ổn định và bền vững theo thời gian.
Model sản phẩm: P 38
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 26.66–42.42 mm²
-
AWG: 2
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 38 phù hợp cho các ứng dụng truyền tải dòng điện lớn. Thiết kế thân đồng chắc chắn giúp phân bố lực ép đồng đều, giảm điện trở tiếp xúc và tăng độ bền cơ học của mối nối trong môi trường công nghiệp.
Model sản phẩm: P 60
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 42.42–60.57 mm²
-
AWG: 1/0
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 60 thuộc dòng ống nối công suất lớn, chuyên dùng cho dây cáp nguồn và hệ thống phân phối điện tải cao. Sản phẩm yêu cầu sử dụng đầu ép công suất lớn để đảm bảo lực ép đạt chuẩn và độ an toàn tối ưu.
Model sản phẩm: P 70
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 60.57–76.28 mm²
-
AWG: 2/0
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 70 được sử dụng cho các tuyến cáp nguồn tải lớn trong nhà máy và hệ thống điện công nghiệp. Thân đồng dày và chiều dài 19 mm giúp tăng độ chắc chắn của mối ép và nâng cao khả năng chịu tải liên tục.
Model sản phẩm: P 80
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 76.28–96.3 mm²
-
AWG: 3/0
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 80 phù hợp cho các hệ thống phân phối điện công suất lớn, nơi yêu cầu mối nối có khả năng chịu dòng và chịu lực cơ học cao. Thiết kế thân đồng nguyên khối giúp tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng.
Model sản phẩm: P 100
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 96.3–117.2 mm²
-
AWG: 4/0
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 100 là giải pháp nối cáp nguồn tiết diện rất lớn trong hệ thống điện động lực và tủ phân phối trung tâm. Sản phẩm cho khả năng dẫn điện vượt trội, giảm tổn hao điện năng và đảm bảo độ ổn định lâu dài của mối nối.
Model sản phẩm: P 150
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 117.2–152.05 mm²
-
AWG: 250–300 MCM
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 150 thuộc dòng ống nối công suất lớn, chuyên dùng cho các tuyến cáp nguồn tải cao trong tủ phân phối và hệ thống điện công nghiệp. Thiết kế thân đồng dày giúp tăng diện tích tiếp xúc, giảm điện trở mối nối và nâng cao khả năng chịu tải liên tục trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Model sản phẩm: P 180
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 152.05–192.6 mm²
-
AWG: 300–350 MCM
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 180 được thiết kế cho các hệ thống phân phối điện công suất lớn và các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao. Thân ống dài 28.5 mm giúp phân bố lực ép đồng đều, tăng độ bền cơ học và đảm bảo khả năng dẫn điện tối ưu cho dây cáp tiết diện lớn.
Model sản phẩm: P 200
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 192.6–242.27 mm²
-
AWG: 400 MCM
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 200 phù hợp cho các hệ thống điện động lực và trạm phân phối có dòng tải rất lớn. Sản phẩm sử dụng vật liệu đồng chất lượng cao, cho khả năng dẫn điện vượt trội và giảm phát nhiệt tại điểm nối, đồng thời đáp ứng yêu cầu ép bằng đầu ép thủy lực chuyên dụng.
Model sản phẩm: P 250
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 250 mm²
-
AWG: Không áp dụng (-)
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 250 là dòng ống nối siêu lớn dùng cho cáp đồng 250 mm² trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện công nghiệp. Thiết kế thân dài 37 mm giúp tăng cường khả năng chịu lực kéo và tối ưu diện tích tiếp xúc giữa dây cáp và ống nối, đảm bảo mối nối bền vững và an toàn trong thời gian dài.
Model sản phẩm: P 325
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi cứng: Không áp dụng (-)
-
Dây lõi mềm: 500–600 MCM
-
AWG: 500–600 MCM
-
Kích thước lỗ bắt bu-lông: Không áp dụng (-)
Mô tả: Ống nối cos thẳng Nichifu P 325 thuộc dòng ống nối công suất đặc biệt lớn, chuyên dùng cho các tuyến cáp nguồn có tiết diện rất lớn trong nhà máy, trạm điện và hệ thống truyền tải công nghiệp. Thân đồng đường kính lớn kết hợp chiều dài 37 mm giúp tăng khả năng phân phối dòng điện, giảm tổn hao điện năng và chịu tải cơ học xuất sắc khi sử dụng với đầu ép thủy lực NOH 300K.






