Hiển thị 1–16 của 33 kết quả
Danh mục nhóm sản phẩm
-

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa Gập Mép / Bẻ Mép FSNB5 / FSN5 (12-10 AWG / 4 – 6 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa Gập Mép / Bẻ Mép FSNB2 / FSN2 (16-14 AWG / 1.5 – 2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa Gập Mép / Bẻ Mép FSNB1 / FSN1 (22-16 AWG / 0.5 – 1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa Có Ngàm Giữ LSNB5 / LSN5 (12-10 AWG / 4 – 6 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa Có Ngàm Giữ LSNB2 / LSN2 (16-14 AWG / 1.5 – 2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa Có Khóa LSNB1 / LSN1 (22-16 AWG / 0.5 – 1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa ZSNB2 / ZSN2 (16-14 AWG / 1.5 – 2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa ZSNB1 / ZSN1 (22-16 AWG / 0.5 – 1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y chịu lực cao (NON-INSULATED HEAVY DUTY SPADE TERMINALS – HD SERIES)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y dòng SNB14 (Wire Range 6 A.W.G. / 14 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y dòng SNB8 (Wire Range 8 A.W.G. / 8 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y dòng SNB5 & SN5 (Wire Range 12-10 A.W.G. / 4-6 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y dòng SNB3 & SN3 (Wire Range 14-12 A.W.G. / 2.5-4 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y dòng SNB2 & SN2 (Wire Range 16-14 A.W.G. / 1.5-2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart


