Đầu cos tròn bọc nhựa cách điện Nichifu dòng TMEX R Type
0 VNĐ
Mã hàng: Đầu cos tròn bọc nhựa cách điện Nichifu dòng TMEX R Type
Nhà Sản Xuất: NICHIFU
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Đầu cos tròn bọc nhựa cách điện Nichifu dòng TMEX R Type
Là giải pháp kết nối điện an toàn, cao cấp. Sản phẩm được bọc lớp vỏ nhựa cách điện đặc biệt không chứa halogen (Halogen-free), chống cháy tốt và thân thiện với môi trường theo tiêu chuẩn RoHS 10. Đầu cos thiết kế dạng vòng tròn (R Type) giúp cố định chắc chắn vào thanh cái, thiết bị điện hoặc tủ điện công nghiệp thông qua bu-lông.
Lớp vỏ nhựa của các dòng sản phẩm được mã hóa màu sắc tiêu chuẩn (Vàng, Đỏ, Xanh) giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân biệt tiết diện dây trong quá trình thi công và bảo trì.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Vật liệu sinh thái (Eco-friendly): Sử dụng nhựa cách điện không Halogen, giảm thiểu khí độc khi xảy ra sự cố cháy nổ.
-
Mã màu tiện lợi: Dễ dàng phân biệt quy cách dây nhờ màu sắc vỏ bọc (Vàng – 0.3mm2, Đỏ – 1.25mm2, Xanh – 2mm2).
-
Kết nối an toàn: Đầu tròn R Type giúp bắt bu-lông tuyệt đối chắc chắn, chống tuột dây hay lỏng kết nối do rung động.
-
Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt chuẩn RoHS 10, đảm bảo độ an toàn cao nhất cho tủ điện công nghiệp và dân dụng.
-
Tương thích cao: Sử dụng chuẩn với các loại kìm bấm cos Nichifu chuyên dụng như NH 5, NH 11, NH 12, NH 32.
1. Dòng TMEX 0.3 (Màu vàng - YELLOW)
-
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi mềm: 0.2 - 0.5 mm2
-
AWG: 24-20
-
-
Kích thước chung: Chiều dài vỏ H = 10.0 mm | Đường kính vỏ D = 2.8 mm
-
Chi tiết từng model:
-
TMEX 0.3-2: Lỗ bu-lông d2 = 2.2 mm | Rộng B = 5.2 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.9 mm
-
TMEX 0.3-3: Lỗ bu-lông d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.2 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.9 mm
-
TMEX 0.3-3N: Lỗ bu-lông d2 = 3.2 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 19.8 mm | F = 7.2 mm
-
TMEX 0.3-3.5: Lỗ bu-lông d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 20.5 mm | F = 7.2 mm
-
TMEX 0.3-4: Lỗ bu-lông d2 = 4.3 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 20.5 mm | F = 7.2 mm
-
TMEX 0.3-5: Lỗ bu-lông d2 = 5.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.0 mm | F = 7.0 mm
-
-
Dụng cụ bấm cos phù hợp: NH 5, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 10), NA 3 (Khuôn N3 5)
-
Quy cách đóng gói: 1,000 cái/hộp (100 cái x 10 gói)
2. Dòng TMEX 1.25 (Màu đỏ - RED)
-
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi mềm: 0.3 - 1.65 mm2
-
AWG: 22-16
-
-
Kích thước chung: Chiều dài vỏ H = 10.0 mm | Đường kính vỏ D = 4.1 mm
-
Chi tiết từng model:
-
TMEX 1.25-2: Lỗ d2 = 2.2 mm | Rộng B = 5.5 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.7 mm
-
TMEX 1.25-2S: Lỗ d2 = 2.2 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.4 mm | F = 4.5 mm
-
TMEX 1.25-3 (RBD 1.25-3): Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.5 mm | Dài L = 17.5 mm | F = 4.7 mm
-
TMEX 1.25-3N: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm
-
TMEX 1.25-3S: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.4 mm | F = 4.5 mm
-
TMEX 1.25-3.5N: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm
-
TMEX 1.25-3.5S: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.4 mm | F = 4.5 mm
-
TMEX 1.25-3.5 (RBD 1.25-3.5): Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 18.8 mm | F = 5.5 mm
-
TMEX 1.25-3.5M: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.8 mm | Dài L = 19.4 mm | F = 6.0 mm
-
TMEX 1.25-3.5L: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.1 mm | F = 7.1 mm
-
TMEX 1.25-4S: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 18.8 mm | F = 5.5 mm
-
TMEX 1.25-4M: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 6.8 mm | Dài L = 19.4 mm | F = 6.0 mm
-
TMEX 1.25-4 (RBD 1.25-4): Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.1 mm | F = 7.1 mm
-
TMEX 1.25-5 (RBD 1.25-5): Lỗ d2 = 5.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.1 mm | F = 7.1 mm
-
TMEX 1.25-6: Lỗ d2 = 6.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 25.7 mm | F = 9.7 mm
-
TMEX 1.25-8: Lỗ d2 = 8.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 25.7 mm | F = 9.7 mm
-
TMEX 1.25-10: Lỗ d2 = 10.5 mm | Rộng B = 16.5 mm | Dài L = 30.5 mm | F = 12.2 mm (Đóng gói: 500 cái/hộp)
-
-
Dụng cụ bấm cos phù hợp: NH 11, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 11), NA 3 (Khuôn N3 11)
-
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 1,000 cái/hộp (100 cái x 10 gói)
3. Dòng TMEX 2 (Màu xanh dương - BLUE)
-
Tiết diện dây phù hợp:
-
Dây lõi mềm: 1.04 - 2.63 mm2
-
AWG: 16-14
-
-
Kích thước chung: Chiều dài vỏ H = 10.0 mm | Đường kính vỏ D = 4.6 mm
-
Chi tiết từng model:
-
TMEX 2-2: Lỗ d2 = 2.2 mm | Rộng B = 6.5 mm | Dài L = 18.2 mm | F = 4.9 mm
-
TMEX 2-3N: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm
-
TMEX 2-3S: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 5.7 mm | Dài L = 17.8 mm | F = 4.9 mm
-
TMEX 2-3: Lỗ d2 = 3.2 mm | Rộng B = 6.5 mm | Dài L = 18.2 mm | F = 4.9 mm
-
TMEX 2-3.5N: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 5.6 mm | Dài L = 20.4 mm | F = 7.6 mm
-
TMEX 2-3.5NS: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.5 mm | Dài L = 18.2 mm | F = 4.9 mm
-
TMEX 2-3.5 (RBD 2-3.5): Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 19.9 mm | F = 6.6 mm
-
TMEX 2-3.5S: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 20.9 mm | F = 7.6 mm
-
TMEX 2-3.5M: Lỗ d2 = 3.7 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.5 mm | F = 7.5 mm
-
TMEX 2-4S: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 6.6 mm | Dài L = 19.9 mm | F = 6.6 mm
-
TMEX 2-4M: Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.5 mm | F = 7.5 mm
-
TMEX 2-4 (RBD 2-4): Lỗ d2 = 4.3 mm | Rộng B = 8.5 mm | Dài L = 22.0 mm | F = 7.7 mm
-
TMEX 2-5M: Lỗ d2 = 5.3 mm | Rộng B = 8.0 mm | Dài L = 21.5 mm | F = 7.5 mm
-
TMEX 2-5 (RBD 2-5): Lỗ d2 = 5.3 mm | Rộng B = 9.5 mm | Dài L = 22.5 mm | F = 7.7 mm
-
TMEX 2-6 (RBD 2-6): Lỗ d2 = 6.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 27.0 mm | F = 11.0 mm
-
TMEX 2-8 (RBD 2-8): Lỗ d2 = 8.4 mm | Rộng B = 12.0 mm | Dài L = 27.0 mm | F = 11.0 mm
-
TMEX 2-10: Lỗ d2 = 10.5 mm | Rộng B = 15.0 mm | Dài L = 30.0 mm | F = 12.5 mm (Đóng gói: 500 cái/hộp)
-
TMEX 2-12: Lỗ d2 = 13.0 mm | Rộng B = 19.0 mm | Dài L = 34.0 mm | F = 14.5 mm (Đóng gói: 500 cái/hộp)
-
-
Dụng cụ bấm cos phù hợp: NH 12, NH 32, NA 10 (Khuôn N10 12), NA 3 (Khuôn N3 12)
-
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 1,000 cái/hộp (100 cái x 10 gói)






