Hiển thị 17–32 của 34 kết quả
Danh mục nhóm sản phẩm
-

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa ZSNB2 / ZSN2 (16-14 AWG / 1.5 – 2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu Cos Trần Dạng Chĩa ZSNB1 / ZSN1 (22-16 AWG / 0.5 – 1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y chịu lực cao (NON-INSULATED HEAVY DUTY SPADE TERMINALS – HD SERIES)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y dòng SNB2 & SN2 (Wire Range 16-14 A.W.G. / 1.5-2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dạng chĩa / dạng chữ Y dòng SNB1 & SN1 (Wire Range 22-16 A.W.G. / 0.5-1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dòng ANB2 & AN2 (Wire Range 16-14 A.W.G. / 1.5-2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos trần dòng ANB1 & AN1 (Wire Range 22-16 A.W.G. / 0.5-1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos tròn trần dòng ZMSRNB2 (Brazed Seam) và ZMSRN2 (Butted Seam) (Wire Range 16-14 A.W.G. / 1.5 – 2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos tròn trần dòng ZMSRNB1 (Brazed Seam) và ZMSRN1 (Butted Seam) (Wire Range 22-16 A.W.G. / 0.5 – 1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos tròn trần dòng MSRNB2 (Brazed Seam) và MSRN2 (Butted Seam) (Wire Range 16-14 A.W.G. / 1.5 – 2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos tròn trần dòng MSRNB1 (Brazed Seam) và MSRN1 (Butted Seam) (Wire Range 22-16 A.W.G. / 0.5 – 1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos tròn trần vuông góc 90 độ dòng RNB2-90D / RN2-90D SERIES (Wire Range 16-14 A.W.G. / 1.5-2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos tròn trần vuông góc 90 độ dòng RNB1-90D / RN1-90D SERIES (Wire Range 22-16 A.W.G. / 0.5-1.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart -

Đầu cos tròn trần chịu tải nặng dòng RNB2-HD / RN2-HD – HD SERIES (Wire Range 16-14 A.W.G. / 1.5-2.5 mm²)
0 VNĐ Add to cart


